playoff game
Định nghĩa
Danh từ: Trận đấu loại trực tiếp hoặc Trận play-off: Một trận đấu duy nhất nằm trong chuỗi các trận đấu tạo thành một vòng loại trực tiếp (playoff). Trận đấu này thường được tổ chức để xác định đội thắng cuộc hoặc đội đi tiếp sau khi kết thúc mùa giải chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã thắng trận đấu loại trực tiếp và tiến vào vòng chung kết.)
- (Mỗi trận play-off đều quan trọng vì một trận thua có thể loại một đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a playoff game" thường được dùng trong các môn thể thao (bóng rổ, bóng đá, khúc côn cầu) để chỉ một trận đấu trong vòng loại trực tiếp.
- "to win a playoff game": thắng một trận play-off.
- They need to win this playoff game to stay in the tournament. (Họ cần thắng trận play-off này để ở lại giải đấu.)
- "to lose a playoff game": thua một trận play-off.
- Losing a playoff game means the season is over for them. (Thua một trận play-off có nghĩa là mùa giải kết thúc đối với họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Playoff (n): vòng loại trực tiếp (chuỗi các trận đấu).
- The playoffs start next week. (Vòng loại trực tiếp bắt đầu vào tuần sau.)
- Game (n): trận đấu, ván đấu.
- This is the most important game of the season. (Đây là trận đấu quan trọng nhất của mùa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Elimination game: trận đấu loại trực tiếp (nhấn mạnh việc đội thua sẽ bị loại).
- It's an elimination game, so the pressure is high. (Đó là một trận đấu loại trực tiếp, vì vậy áp lực rất lớn.)
- Decisive game: trận đấu quyết định.
- This is the decisive game for the championship. (Đây là trận đấu quyết định cho chức vô địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play off: thi đấu loại trực tiếp (nếu tách ra, nhưng trong ngữ cảnh này, "playoff" là từ ghép).
- The two teams will play off for the title. (Hai đội sẽ thi đấu loại trực tiếp để giành danh hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- Win or go home: thắng hoặc về nhà (thành ngữ chỉ tính chất quyết định của một trận đấu loại trực tiếp).
- In a playoff game, it's win or go home. (Trong một trận play-off, đó là thắng hoặc về nhà.)